Chuyên mục chính

  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

Menu

  • Trang đầu
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Follow Us

DMCA.com Protection Status
Cổ Phong
No Result
View All Result
Khóa học
Cổ Phong
No Result
View All Result
Home Nghi lễ vòng đời Hôn lễ
ảnh

TỤC KÉO VỢ CỦA NGƯỜI MÔNG

Tục kéo vợ (hay hay pù) là một tập quán hôn nhân tiêu biểu, phản ánh quan niệm của người Mông về tình yêu, hôn nhân, gia đình và mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng

1. Dẫn nhập

Người Mông là một trong những cộng đồng dân tộc thiểu số có nền văn hóa đặc sắc ở Việt Nam, được thể hiện qua trang phục, tín ngưỡng, lễ hội, nghi lễ vòng đời và các phong tục hôn nhân truyền thống. Trong số đó, tục kéo vợ (hay hay pù) là một tập quán hôn nhân tiêu biểu, phản ánh quan niệm của người Mông về tình yêu, hôn nhân, gia đình và mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển của xã hội và sự giao thoa văn hóa, tục kéo vợ ngày càng trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận khi nhiều người đang đồng nhất phong tục này với hành vi cưỡng ép hôn nhân hoặc “bắt vợ”, “cướp vợ”.

2. Khái quát về người Mông và tục kéo vợ

2.1. Khái quát về người Mông

Trước hết, người Mông là một trong những dân tộc thiểu số có dân số đông ở Việt Nam, phân bố chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Theo kết quả số liệu của Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 ở Việt Nam, có 1.393.547 người Mông, chiếm 1.45% dân số cả nước, hiện cư trú ở các tỉnh Lào Cai, Sơn La, Lai Châu, Tuyên Quang,… Nhà ở của người Mông thường là nhà nền đất, tường được trình bằng đất nện và mái lợp cỏ gianh hoặc các loại vật liệu lấy từ rừng. Cấu trúc ngôi nhà được bố trí hợp lý theo nhu cầu sinh hoạt của gia đình. Gian giữa có diện tích rộng nhất, là nơi đặt bàn thờ tổ tiên, đồng thời là không gian sinh hoạt chung và tiếp khách. Hai gian bên được sử dụng làm buồng ngủ và khu vực bếp. Phía trên thường có gác để cất giữ lương thực như ngô, lúa cùng các vật dụng sinh hoạt trong gia đình. Xung quanh nhà thường bố trí chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm. Theo tập quán truyền thống, nhiều gia đình người Mông áp dụng hình thức chăn nuôi thả rông, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên từ rừng và nương rẫy[1].

Do điều kiện tự nhiên và lịch sử cư trú, người Mông chủ yếu sinh sống ở những sườn núi có độ cao từ 800 đến 1500m so với mặt biển, địa hình hiểm trở,vách núi dựng đứng, chia cắt mạnh giữa các vùng. Để thích nghi với môi trường sống, đồng bào đã hình thành phương thức canh tác trên nương rẫy phù hợp với từng dạng địa hình, từ các sườn núi dốc đến những khu vực hốc đá. Các loại cây trồng chủ yếu gồm ngô, lúa, lanh và một số cây hoa màu khác, đáp ứng nhu cầu lương thực và nguyên liệu phục vụ đời sống[2]. Bên cạnh hoạt động trồng trọt, người Mông còn chăn nuôi gia súc, gia cầm nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và sản xuất của gia đình. Ở một số địa phương, đồng bào còn duy trì và phát triển các nghề thủ công truyền thống như rèn, đúc, dệt vải, thêu và đan lát. Tuy nhiên, các hoạt động này chủ yếu mang tính tự cung, tự cấp, sản phẩm làm ra phần lớn phục vụ nhu cầu của gia đình và cộng đồng địa phương, chưa phát triển mạnh theo hướng sản xuất hàng hóa[3]. Do cư trú ở những khu vực cách xa các trung tâm kinh tế, cùng với điều kiện giao thông còn nhiều khó khăn khi việc đi lại trước đây chủ yếu dựa vào ngựa thồ và các tuyến đường mòn, hoạt động trao đổi hàng hóa cũng như giao lưu văn hóa của đồng bào Mông diễn ra khá hạn chế. Điều này dẫn đến tính khép kín trong đời sống cộng đồng và làm giảm cơ hội tiếp cận thông tin, mở rộng hiểu biết cũng như giao lưu với các nhóm dân cư khác. Trình độ dân trí nhìn chung chưa cao, tỷ lệ người biết đọc, biết viết còn thấp ở một số địa phương, khả năng giao lưu, tiếp cận thông tin và hội nhập với các cộng đồng khác cũng còn nhiều trở ngại. Tuy nhiên, chính sự biệt lập tương đối đó đã góp phần quan trọng trong việc bảo tồn và lưu truyền các giá trị văn hóa truyền thống của người Mông qua nhiều thế hệ[4].

Theo cổng thông tin điện tử của Bộ Dân tộc và Tôn giáo cho rằng người Mông có thể được chia thành sáu nhóm địa phương, gồm Mông Hoa, Mông Xanh, Mông Trắng, Mông Đen, Mông Đỏ và Na Miểu[5]. Theo Trần Văn Bính, người Mông gồm 4 ngành chính: Mông Hoa (Mông Lềnh), Mông Đen (Mông Đu), Mông Trắng (Mông Đư) và Mông Xanh (Mông Chua). Sự khác biệt của các ngành chủ yếu dựa trên trang phục của người phụ nữ Mông. Tuy nhiên, mỗi ngành Mông lại có những đặc điểm trang phục riêng, phản ánh bản sắc văn hóa độc đáo của từng nhóm. Phụ nữ Mông Trắng thường mặc áo xẻ ngực kết hợp với váy lanh màu trắng. Phụ nữ Mông Đen mặc váy có nhiều dải hoa văn được tạo bằng kỹ thuật in sáp ong trên nền chàm đen, phần tay áo được thêu các họa tiết trang trí. Phụ nữ Mông Lềnh mặc áo xẻ nách, cổ áo và ống tay được thêu nhiều hoa văn, kết hợp với váy có màu sắc rực rỡ. Trong khi đó, phụ nữ Mông Xanh mặc áo và váy màu chàm, có kiểu dáng khá tương đồng với trang phục của người Tày trong cùng khu vực. Đặc biệt, phụ nữ Mông ở Sa Pa và một số xã thuộc các tỉnh Lào Cai, Sơn La còn có tập quán mặc quần cộc thay cho váy. Hiện nay, phụ nữ và trẻ em gái người Mông vẫn chủ yếu mặc váy truyền thống với màu sắc và hoa văn nổi bật. Trong khi đó, nam giới thường mặc quần ống rộng truyền thống của người Mông nhưng kết hợp với áo sơ mi hoặc áo thun theo phong cách hiện đại của người Kinh. Cùng với sự thay đổi trong đời sống, chất liệu làm trang phục cũng có sự chuyển biến từ vải lanh nhuộm chàm sang các loại vải sợi công nghiệp. Ngày nay, vải lanh chủ yếu chỉ còn được sử dụng trong nghi lễ tang ma, với quan niệm dùng để may trang phục đưa tiễn người đã khuất về thế giới bên kia[6]. Sự khác nhau trong cách phân chia cho thấy cộng đồng người Mông/H’mông có tính đa dạng nội bộ khá rõ nét, trong đó trang phục, ngôn ngữ và những đặc điểm văn hóa địa phương là những yếu tố quan trọng góp phần nhận diện các tộc người.

Đời sống văn hóa tinh thần của người Mông rất phong phú và mang đậm bản sắc dân tộc, được thể hiện qua hệ thống phong tục, nghi lễ, lễ hội và tín ngưỡng truyền thống. Các nghi lễ vòng đời như sinh đẻ, trưởng thành, cưới hỏi và tang ma được tổ chức theo những quy thức chặt chẽ, phản ánh quan niệm của người Mông về vũ trụ, con người, tổ tiên và mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng. Đây là những giá trị văn hóa đặc sắc, góp phần duy trì bản sắc và sự gắn kết của cộng đồng người Mông qua nhiều thế hệ. Trong đời sống lễ hội, người Mông có nhiều lễ hội truyền thống tiêu biểu như lễ Nào Sồng[7], lễ Gầu Tào[8], cùng với các nghi lễ ăn thề và lễ cúng cầu mùa được tổ chức ở một số địa phương vào dịp Tết Nguyên đán và đầu năm mới. Những lễ hội này không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn là dịp để cộng đồng gặp gỡ, giao lưu, củng cố tinh thần đoàn kết và gửi gắm ước vọng về một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, cuộc sống bình yên và hạnh phúc. Về tín ngưỡng, người Mông quan niệm vạn vật đều có linh hồn và chịu sự chi phối của các lực lượng siêu nhiên. Họ thờ cúng nhiều vị thần và các linh hồn như ma nhà, ma cửa, ma bếp, ma núi, ma rừng,… được xem là những vị thần bảo hộ, có nhiệm vụ che chở, mang lại sức khỏe, bình an và may mắn cho các thành viên trong gia đình. Bên cạnh đó, người Mông cũng tin vào sự tồn tại của các thế lực tà ma có thể gây tai ương, bệnh tật hoặc những điều không may cho con người, đặc biệt khi đi xa hoặc vào rừng. Vì vậy, trước mỗi chuyến đi xa, làm ăn hoặc học tập ở nơi khác, nhiều gia đình thường tổ chức lễ cúng cầu an, cầu sức khỏe và cầu mong sự phù hộ của các thần linh nhằm tránh những điều rủi ro và bảo đảm bình an[9].

2.2. Những quan niệm của người Mông về tình yêu và hôn nhân

Trong quan niệm truyền thống của người Mông, hôn nhân thường được khuyến khích diễn ra trong cùng một nhóm ngành Mông. Theo quan niệm của đồng bào, mỗi nhóm Mông có những phong tục, tập quán và điều kiêng kỵ riêng. Nếu nam nữ thuộc các nhóm khác nhau kết hôn, sự khác biệt về nghi lễ và tập quán có thể dẫn đến việc vô tình vi phạm những điều cấm kỵ của nhau, từ đó dễ phát sinh mâu thuẫn, bất đồng giữa hai gia đình, hai dòng họ, thậm chí giữa các nhóm ngành trong cùng cộng đồng người Mông.

Bên cạnh đó, quan niệm về sự tương xứng trong hôn nhân, thường được người Mông diễn đạt bằng câu “môn đăng hộ đối” hay “sừng đối sừng, lược đối lược”, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn bạn đời. Trước đây, nhiều gia đình đã chủ động giao ước hôn nhân ngay từ khi con cái còn nhỏ, với mong muốn khi trưởng thành các em sẽ kết hôn với nhau. Những thỏa thuận này không chỉ thể hiện sự gắn kết giữa hai gia đình mà còn góp phần duy trì mối quan hệ bền chặt giữa các dòng họ. Nếu một bên đơn phương hủy bỏ giao ước, điều đó có thể dẫn đến những mâu thuẫn hoặc ảnh hưởng đến quan hệ giữa hai gia đình. Tuy nhiên, trên thực tế, nếu sau khi kết hôn cuộc sống vợ chồng không hòa hợp, người trong cuộc vẫn có thể lựa chọn chấm dứt hôn nhân và tìm kiếm người bạn đời khác theo phong tục của cộng đồng, khi đó hai gia đình thường không đặt ra việc phạt vạ như trong trường hợp vi phạm giao ước ban đầu. Quá trình tìm hiểu và lựa chọn bạn đời của thanh niên Mông gắn chặt với điều kiện lao động và sinh hoạt cộng đồng. Do đời sống sản xuất nương rẫy đòi hỏi nhiều lao động, nam nữ thường có cơ hội gặp gỡ trong quá trình làm nương, chăn thả gia súc hoặc tại các không gian sinh hoạt cộng đồng như chợ phiên, lễ hội, đám cưới và các dịp Tết truyền thống. Đây là môi trường thuận lợi để họ làm quen, tìm hiểu và xây dựng tình cảm. Trong đời sống văn hóa của người Mông Trắng, tiếng kèn lá là phương tiện giao duyên mang ý nghĩa đặc biệt. Khi có tình cảm với một cô gái, chàng trai thường chủ động làm quen, trò chuyện trước khi bày tỏ tình cảm. Nếu nhận thấy cô gái cũng có thiện cảm, chàng trai sẽ theo cô về gần nhà và vào mỗi buổi tối dùng tiếng kèn lá để gửi gắm tâm tư, bày tỏ tình yêu, mời người con gái ra gặp mình. Sau khi được cô gái chấp nhận, đôi bên tiếp tục gặp gỡ và tìm hiểu nhau trong một khoảng thời gian tương đối dài, có thể kéo dài một năm hoặc hơn, nhằm bảo đảm sự thấu hiểu và tự nguyện trước khi tiến tới hôn nhân. Khi tình cảm đã chín muồi và cô gái đồng ý trở thành vợ của chàng trai, hai gia đình sẽ tiến hành các nghi lễ cưới hỏi theo phong tục truyền thống. Trình tự các nghi lễ thường bao gồm: kéo vợ, thông báo với gia đình, làm lễ trình tổ tiên (trình ma nhà), lễ ăn hỏi, lễ cưới chính thức và cuối cùng là nghi thức lại mặt tại nhà gái. Những nghi lễ này không chỉ xác lập mối quan hệ hôn nhân giữa đôi nam nữ mà còn đánh dấu sự gắn kết giữa hai gia đình và hai dòng họ theo truyền thống của người Mông.

2.3. Nguồn gốc của tục kéo vợ

Tục kéo vợ (tiếng Mông gọi là Jix pox niêv, tùy theo nhóm địa phương) là một hình thức hôn nhân truyền thống đã tồn tại từ lâu đời trong đời sống của người Mông. Sự hình thành của tục lệ này không xuất phát từ mục đích cưỡng ép hôn nhân như nhiều người vẫn lầm tưởng, mà bắt nguồn từ những điều kiện lịch sử, kinh tế, xã hội và quan niệm hôn nhân đặc trưng của cộng đồng người Mông. Đây là kết quả của quá trình thích ứng với hoàn cảnh sống ở vùng núi cao, nơi điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, đồng thời phản ánh cách cộng đồng dung hòa giữa luật tục, tình yêu đôi lứa và danh dự của dòng họ[10].

Trong xã hội truyền thống của người Mông, hôn nhân không chỉ là việc riêng của hai cá nhân mà còn là mối quan hệ giữa hai gia đình, hai dòng họ. Khi tổ chức cưới hỏi, nhà trai phải chuẩn bị nhiều lễ vật như bạc trắng, rượu, thịt lợn, gà và các sính lễ khác theo quy định của từng địa phương. Đối với những gia đình nghèo, việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về lễ cưới là điều rất khó khăn, khiến nhiều đôi trai gái dù yêu thương nhau cũng không thể tiến tới hôn nhân. Chính trong bối cảnh đó, tục kéo vợ ra đời như một giải pháp được cộng đồng chấp nhận để giúp những người thực lòng yêu nhau có thể trở thành vợ chồng mà không bị ràng buộc quá nhiều bởi điều kiện kinh tế.

Nguồn gốc của tục kéo vợ còn gắn với việc giữ gìn danh dự cho gia đình nhà gái. Nếu một cô gái tự ý bỏ nhà theo người mình yêu thì gia đình sẽ bị cộng đồng đánh giá là không biết dạy con, làm ảnh hưởng đến uy tín của dòng họ. Tuy nhiên, nếu cô gái được “kéo” theo đúng phong tục thì việc rời khỏi gia đình để về nhà chồng lại được xem là diễn ra đúng luật tục. Nhờ đó, cha mẹ cô gái vẫn giữ được thể diện với họ hàng và cộng đồng. Có thể thấy, tục kéo vợ không chỉ giải quyết vấn đề hôn nhân của đôi trai gái mà còn góp phần duy trì các chuẩn mực xã hội và quan hệ giữa các dòng họ trong cộng đồng người Mông.

Một nguyên nhân khác dẫn đến sự hình thành của tục kéo vợ là nhằm bảo vệ quyền lựa chọn bạn đời của nam nữ thanh niên. Trong một số trường hợp, mặc dù đôi trai gái yêu nhau nhưng gia đình không đồng ý vì khác dòng họ, khác điều kiện kinh tế hoặc đã hứa gả con gái cho gia đình khác. Thậm chí, có những cô gái đứng trước nguy cơ bị ép kết hôn hoặc bị gả bán để đổi lấy sính lễ. Khi đó, tục kéo vợ trở thành một “nguyên tắc mở” trong luật tục người Mông, cho phép đôi trai gái vượt qua những rào cản do gia đình đặt ra để được sống với người mình yêu. Sau khi cô gái được đưa về nhà trai và lưu lại theo quy định của phong tục, thường là ba ngày, cuộc hôn nhân gần như đã được cộng đồng công nhận. Sau đó, nhà trai sẽ cử người mang lễ vật sang nhà gái để thưa chuyện và tiến hành các nghi lễ cưới hỏi theo quy định.

Ở mỗi nhóm người Mông, tục kéo vợ cũng có những nét khác nhau. Đối với người Mông Trắng, đây là hình thức hôn nhân phổ biến nhất; đôi trai gái thường hẹn trước với nhau rồi tạo nên một tình huống giống như bị “cướp” để về làm vợ chồng. Tại một số địa phương như Đồng Văn (Hà Giang), hình thức này vẫn còn được duy trì cho đến ngày nay. Trong khi đó, ở người Mông Hoa, tục kéo vợ đôi khi còn được áp dụng trong trường hợp người đàn ông đưa người phụ nữ đã đồng ý về làm vợ lẽ nhằm sinh con nối dõi. Dù có sự khác biệt trong cách thực hiện, điểm chung của các nhóm Mông là tục kéo vợ đều được cộng đồng thừa nhận như một hình thức hôn nhân hợp pháp nếu tuân thủ đúng luật tục.

Khác với kéo vợ, bắt vợ (tiếng Mông là Ntêl pox niêv) mang ý nghĩa cưỡng ép. Trong tiếng Mông, Ntêl có nghĩa là “bắt”, thể hiện hành động áp đặt ý chí của người nam đối với người nữ. Ở hình thức này, chàng trai tiến hành bắt cô gái về làm vợ mặc dù cô gái không đồng ý hoặc không tự nguyện. Do phải bồi thường hoặc đáp ứng mức thách cưới rất cao từ phía nhà gái nên trong xã hội truyền thống, bắt vợ thường chỉ xảy ra ở những gia đình giàu có, có thế lực. Mặc dù về mặt luật tục, trường hợp này vẫn có thể được chấp nhận nếu nhà trai hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ đối với nhà gái, nhưng đây không phải là hình thức hôn nhân phổ biến và thường là nguyên nhân dẫn đến nhiều bi kịch trong đời sống gia đình.

Trong khi đó, cướp vợ (tiếng Mông là Cxangr pox niêv) lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Từ Cxangr trong tiếng Mông có nghĩa là “cướp”, “chiếm đoạt”, hàm ý hành vi trái với đạo đức và luật tục. Cướp vợ bao gồm hai trường hợp. Thứ nhất, một người đàn ông dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để cướp một cô gái đã có người yêu hoặc đã được đính ước với người khác, bất chấp sự phản đối của cô gái. Thứ hai, người đàn ông dụ dỗ người phụ nữ đã có chồng bỏ gia đình để đi theo mình. Cả hai hành vi này đều bị cộng đồng người Mông coi là vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức, làm tổn hại đến danh dự của các gia đình và phá vỡ trật tự xã hội. Vì vậy, những người thực hiện hành vi cướp vợ thường bị cộng đồng lên án, xử phạt rất nặng, thậm chí có nơi còn áp dụng các hình thức trừng phạt nghiêm khắc theo luật tục.

Có thể thấy, điểm khác biệt cốt lõi giữa ba hình thức hôn nhân này nằm ở mức độ tự nguyện của người phụ nữ và thái độ của cộng đồng. Nếu kéo vợ dựa trên sự đồng thuận của đôi trai gái và được xem là hình thức hôn nhân hợp pháp theo phong tục, thì bắt vợ và đặc biệt là cướp vợ đều chứa đựng yếu tố cưỡng ép hoặc xâm phạm quyền tự do hôn nhân của người phụ nữ. Chính vì vậy, việc sử dụng thuật ngữ “bắt vợ”, “cướp vợ” để chỉ tục kéo vợ của người Mông trong nhiều bài báo, phim ảnh hay trên các phương tiện truyền thông là chưa chính xác, dẫn đến những hiểu lầm về bản chất của phong tục này. Việc phân biệt rõ ba khái niệm không chỉ giúp nhận diện đúng giá trị văn hóa của tục kéo vợ mà còn tránh đồng nhất một phong tục truyền thống mang tính nhân văn với những hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật.

3. Quy trình thực hiện tục kéo vợ

3.1. Điều kiện tiến hành

Để tục kéo vợ được tiến hành theo đúng phong tục truyền thống của người Mông, trước hết cần có sự đồng thuận giữa đôi nam nữ. Trong phần lớn các trường hợp, sau một thời gian tìm hiểu và yêu nhau, chàng trai và cô gái sẽ bí mật thống nhất với nhau về việc kết hôn, đồng thời hẹn trước thời gian, địa điểm và cách thức thực hiện nghi thức kéo vợ. Đây là điều kiện quan trọng nhất, bởi theo quan niệm truyền thống, tục kéo vợ không phải là hành vi cưỡng ép mà là một nghi thức mở đầu cho quá trình cưới hỏi của hai người. Sau khi quyết định kéo vợ, chàng trai phải báo với cha mẹ để gia đình nhờ thầy mo xem ngày lành, tháng tốt. Người Mông quan niệm các ngày chẵn trong tháng là ngày tốt, đặc biệt là ngày Hợi (lợn), ngày Thìn (rồng) và ngày Tuất (chó), vì đây là những ngày mang lại may mắn, hạnh phúc cho cuộc hôn nhân. Ngược lại, ngày Dậu (gà) và ngày Mão (thỏ) được xem là ngày xấu, tuyệt đối tránh tổ chức kéo vợ vì có thể đem đến những điều không may cho đôi vợ chồng. Khi đã chọn được ngày phù hợp, gia đình nhà trai bắt đầu chuẩn bị nhân lực cho đoàn kéo vợ. Cha mẹ chàng trai thường mời từ một đến hai người lớn tuổi là họ hàng hoặc hàng xóm am hiểu phong tục, có uy tín và khéo léo trong giao tiếp đi cùng để xử lý các tình huống phát sinh, đồng thời chàng trai cũng rủ thêm một số bạn bè thân thiết hỗ trợ. Thông thường, đoàn kéo vợ gồm khoảng bốn đến năm người, tuy nhiên số lượng có thể thay đổi tùy điều kiện lao động và thời điểm trong năm[11].

3.2. Cách thức tổ chức kéo vợ

Trong xã hội truyền thống của người Mông, tục kéo vợ được thực hiện theo nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa đôi nam nữ cũng như sự tham gia của hai bên gia đình. Phổ biến nhất là trường hợp đôi trai gái đã tìm hiểu, yêu thương nhau và cô gái đồng ý về làm vợ. Khi đó, hai người sẽ bí mật thỏa thuận trước về thời gian, địa điểm diễn ra việc kéo vợ. Chỉ sau khi đã thống nhất với người yêu, chàng trai mới chính thức báo cho gia đình mình để chuẩn bị đón dâu.

Bên cạnh hình thức trên, trong xã hội Mông trước đây còn tồn tại một số trường hợp khác. Có những chàng trai khi có tình cảm với một cô gái sẽ cùng bạn bè tổ chức kéo cô gái về nhà mà không cần sự đồng thuận của cô. Việc kéo thường diễn ra khi cô gái ở một mình trên nương rẫy, trên đường đi lấy nước, lấy củi hoặc ở nhà. Ngoài ra, cũng có trường hợp hai gia đình đã có sự giao ước từ trước về hôn nhân. Khi đó, chàng trai cùng bạn bè hoặc anh em sang nhà gái thực hiện nghi thức kéo vợ, trong khi gia đình cô gái chỉ giả vờ ngăn cản bằng những hành động giằng co mang tính hình thức để giữ thể diện cho con gái.

Đặc biệt, trong bối cảnh xã hội cũ còn xuất hiện hình thức kéo vợ để trừ nợ. Những gia đình nghèo không đủ khả năng nộp thuế hoặc trả nợ phải gán con gái cho nhà thống lý. Dù vẫn được tổ chức theo nghi thức kéo vợ, những cô gái này thực chất không có quyền lựa chọn hôn nhân; họ thường trở thành người hầu hoặc vợ lẽ trong gia đình thống lý và phải lao động nặng nhọc, không bao giờ có địa vị của người vợ chính.

Đối với trường hợp kéo vợ xuất phát từ tình yêu và sự tự nguyện của đôi bên, quá trình chuẩn bị được tiến hành khá chu đáo. Sau khi thống nhất thời gian và địa điểm, chàng trai sẽ nhờ một số bạn bè hỗ trợ việc kéo người yêu về nhà, còn cô gái cũng rủ những người bạn thân đi cùng để tham gia màn giằng co tượng trưng. Đến ngày diễn ra nghi lễ, thông thường cô gái và nhóm bạn sẽ đến địa điểm hẹn trước, còn chàng trai cùng bạn bè xuất hiện sau hoặc bí mật chờ sẵn ở những nơi khuất như bụi cây, tảng đá. Khi hai bên gặp nhau, họ thường trò chuyện một lúc trước khi các chàng trai bắt đầu thực hiện việc kéo.

Trong nhiều trường hợp, dù đã hẹn trước, việc kéo vợ không diễn ra ngay lập tức. Chàng trai thường bắt chuyện, trêu đùa hoặc trò chuyện với cô gái một thời gian rồi mới nắm tay và bắt đầu màn giằng co. Sau đó, anh gọi bạn bè đến hỗ trợ kéo cô gái về nhà mình. Lúc này, các bạn gái của cô cũng tham gia giữ bạn, tạo nên cảnh kéo qua kéo lại khá sôi nổi. Dù đã đồng ý kết hôn, cô gái vẫn cố gắng chống cự, tìm cách vùng chạy hoặc được bạn bè giúp đỡ để gây khó khăn cho các chàng trai. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng, thể hiện sự e lệ của người con gái, đồng thời cũng là cách thử thách tình cảm và sự quyết tâm của chàng trai. Sau một thời gian giằng co, khi nhận thấy thiện chí và quyết tâm của chàng trai, nhóm bạn gái sẽ dần buông lỏng để cô gái được đưa về nhà trai. Họ chỉ tiếp tục bám theo áo váy của cô trong một đoạn ngắn rồi quay trở về bản để báo tin cho gia đình nhà gái rằng con gái họ đã theo chồng[12].

4. Giá trị văn hóa và những biến đổi của tục kéo vợ

4.1. Giá trị văn hóa

Đối với người Mông, tục kéo vợ không đơn thuần là một hình thức kết duyên mà còn là một thực hành văn hóa chứa đựng nhiều quan niệm về tình yêu, hôn nhân, vai trò của người phụ nữ, quan hệ gia đình, dòng họ và trách nhiệm của cá nhân đối với cộng đồng. Giá trị của tục lệ này có thể được nhìn nhận trên nhiều phương diện, từ đời sống của người phụ nữ đến mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ và rộng hơn là sự duy trì các chuẩn mực văn hóa của cộng đồng.

Trước hết, đối với người phụ nữ, tục kéo vợ gắn với quá trình chuyển đổi vị thế xã hội của người con gái từ thành viên trong gia đình cha mẹ đẻ sang người vợ và con dâu trong gia đình nhà chồng. Sau khi được thực hiện các nghi thức cần thiết và được gia đình, dòng họ nhà trai công nhận, người phụ nữ chính thức đảm nhận một vị trí mới trong quan hệ gia đình. Vị trí ấy đi kèm với những bổn phận và trách nhiệm nhất định như chăm lo đời sống gia đình, tham gia lao động sản xuất, duy trì các mối quan hệ họ hàng và nuôi dạy con cái. Vì vậy, hôn nhân không chỉ đánh dấu sự thay đổi trong đời sống tình cảm của người phụ nữ mà còn là bước chuyển quan trọng về vai trò và trách nhiệm xã hội của họ. Bên cạnh đó, trong quan niệm truyền thống của người Mông, phẩm chất của người con gái thường được đánh giá thông qua sự chăm chỉ, khéo léo, đảm đang và khả năng quán xuyến công việc gia đình. Việc một cô gái được nhiều chàng trai quan tâm, mong muốn kết duyên vì thế cũng có thể được xem như sự ghi nhận đối với phẩm chất và năng lực của người phụ nữ. Qua đó, tục kéo vợ phản ánh những chuẩn mực truyền thống mà cộng đồng đặt ra đối với người phụ nữ trong đời sống hôn nhân, đồng thời cho thấy giá trị của lao động, sự khéo léo và trách nhiệm gia đình trong quan niệm của người Mông.

Đối với gia đình và dòng họ, tục kéo vợ có ý nghĩa trong việc đưa một mối quan hệ vốn khởi đầu từ tình cảm cá nhân trở thành quan hệ được gia đình và dòng họ thừa nhận. Hôn nhân của đôi nam nữ không được nhìn nhận hoàn toàn như sự lựa chọn của hai cá nhân mà còn liên quan đến danh dự, trách nhiệm và mối quan hệ giữa hai bên gia đình. Các nghi thức như thông báo với gia đình, trình tổ tiên, ăn hỏi, tổ chức đám cưới và lại mặt tạo thành một quá trình để hai bên xác nhận và từng bước thiết lập quan hệ thông gia. Đặc biệt, việc trình báo với tổ tiên cho thấy hôn nhân không chỉ được xác nhận giữa những người đang sống mà còn được đặt trong mối liên hệ với truyền thống gia đình và sự tiếp nối giữa các thế hệ. Từ đó, người phụ nữ khi trở thành con dâu không chỉ gia nhập một gia đình mới mà còn bước vào một mạng lưới quan hệ họ hàng với những quy tắc ứng xử và trách nhiệm tương ứng. Tục lệ vì vậy góp phần duy trì ý thức về nguồn cội, vai trò của dòng họ và sự tiếp nối của gia đình qua các thế hệ.

Ở phương diện cộng đồng, tục kéo vợ và hệ thống nghi lễ hôn nhân có tác dụng đưa chuyện kết hôn của một đôi nam nữ trở thành một sự kiện có sự tham dự và chứng kiến của nhiều người. Trong quá trình đó, họ hàng, người thân và những thành viên trong cộng đồng cùng tham gia vào các công việc khác nhau, từ hỗ trợ việc cưới hỏi, chuẩn bị lễ vật cho đến tổ chức các hoạt động trong ngày cưới. Sự tham gia tập thể này tạo nên cơ chế tương trợ giữa các thành viên, đồng thời giúp những chuẩn mực về hôn nhân, cách ứng xử giữa hai họ và trách nhiệm của vợ chồng được truyền đạt và củng cố. Tục kéo vợ không chỉ phản ánh quan hệ giữa người nam và người nữ mà còn cho thấy tính cộng đồng trong đời sống của người Mông, trong đó những sự kiện quan trọng của cá nhân thường có sự tham gia và chia sẻ của gia đình, dòng họ và cộng đồng. Thông qua hôn nhân, hai gia đình thiết lập quan hệ thông gia, mở rộng mạng lưới giao tiếp và tương trợ, qua đó góp phần duy trì sự ổn định của các quan hệ xã hội ở cộng đồng cư trú.

4.2. Những biến đổi

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, cùng với quá trình giao lưu văn hóa, phát triển kinh tế và sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, tục kéo vợ của người Mông đã có nhiều thay đổi cả về hình thức lẫn ý nghĩa. Nếu trước đây nghi thức này chủ yếu diễn ra trong khuôn khổ phong tục truyền thống, có sự đồng thuận của đôi nam nữ và được cộng đồng thừa nhận như một bước trong quy trình hôn nhân, thì ngày nay tục kéo vợ đang đứng trước nguy cơ bị hiểu sai hoặc bị thực hiện sai lệch. Nhiều người, đặc biệt là những người không hiểu đầy đủ về văn hóa Mông, chỉ chú ý đến hành động “kéo” trong nghi thức mà bỏ qua yếu tố quan trọng nhất là sự tự nguyện của người con gái. Vì vậy, phong tục này thường bị gọi là “cướp vợ”, “bắt vợ”, từ đó bị nhìn nhận như một hình thức hôn nhân cưỡng ép, xâm phạm quyền tự do kết hôn và tạo ra sự bất bình đẳng đối với phụ nữ. Trong một thời gian dài, quan điểm này đã khiến tục kéo vợ bị xem là một hủ tục cần phải loại bỏ[13].

Trên thực tế, nhiều nhà nghiên cứu văn hóa và chính những người Mông đều cho rằng cách nhìn nhận trên chưa phản ánh đúng bản chất của phong tục. Theo truyền thống, nghi thức kéo vợ chỉ được tiến hành khi đôi trai gái đã có thời gian tìm hiểu, yêu thương và người con gái đồng ý trở thành vợ của chàng trai. Nghi thức “kéo” chỉ mang tính biểu tượng, thể hiện việc chuyển người con gái từ gia đình cha mẹ đẻ sang gia đình nhà chồng theo phong tục của cộng đồng. Đồng thời, hình thức này còn góp phần giảm bớt những chi phí cưới hỏi quá lớn đối với các gia đình nghèo, tạo điều kiện để các đôi trẻ xây dựng cuộc sống mới mà không chịu nhiều áp lực về kinh tế. Vì vậy, tục kéo vợ, xét trong giá trị truyền thống của nó, vẫn chứa đựng nhiều yếu tố văn hóa tích cực cần được tôn trọng và bảo tồn.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây đã xuất hiện không ít trường hợp lợi dụng phong tục để thực hiện các hành vi trái với truyền thống và quy định của pháp luật. Một số thanh niên, do thiếu hiểu biết hoặc cố tình viện dẫn phong tục, đã tổ chức kéo những cô gái không đồng ý kết hôn, thậm chí kéo cả người chưa đủ tuổi kết hôn hoặc sử dụng bạo lực để ép buộc người khác làm vợ. Những hành vi này hoàn toàn trái với bản chất của tục kéo vợ truyền thống, bởi yếu tố cốt lõi của phong tục là sự tự nguyện của cả hai bên. Đây không còn là hoạt động văn hóa mà là hành vi cưỡng ép hôn nhân, vi phạm quyền con người và các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình cũng như Luật Bình đẳng giới của Việt Nam[14].

Hiện nay, tại nhiều địa phương có đông đồng bào Mông sinh sống, chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể và những người có uy tín trong cộng đồng đang tích cực tuyên truyền để người dân hiểu đúng về tục kéo vợ, đồng thời vận động xóa bỏ những biểu hiện biến tướng của phong tục. Quan điểm được nhiều nhà nghiên cứu và cộng đồng thống nhất là không nên đồng nhất tục kéo vợ với hủ tục hay cưỡng ép hôn nhân, mà cần phân biệt rõ giữa giá trị văn hóa truyền thống với những hành vi lợi dụng phong tục để vi phạm pháp luật. Thay vì xóa bỏ hoàn toàn, việc bảo vệ tục kéo vợ cần đi đôi với việc loại bỏ các yếu tố lạc hậu, bảo đảm nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng giới và tôn trọng quyền tự do kết hôn của mỗi cá nhân. Đây cũng là hướng đi phù hợp nhằm vừa gìn giữ bản sắc văn hóa của người Mông, vừa đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội hiện đại và xây dựng đời sống văn hóa tiến bộ.

5. Tổng kết

Tục kéo vợ của người Mông là một tập quán hôn nhân được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ, phản ánh rõ nét quan niệm của cộng đồng về tình yêu, hôn nhân, gia đình và sự gắn kết giữa các dòng họ. Với những quy định, nghi thức và trình tự chặt chẽ, tục kéo vợ không chỉ đánh dấu việc xác lập quan hệ hôn nhân mà còn góp phần duy trì bản sắc văn hóa, củng cố sự cố kết cộng đồng và bảo tồn nhiều giá trị văn hóa truyền thống của người Mông. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, phong tục này đã và đang có những biến đổi nhất định. Một mặt, nhiều giá trị tích cực vẫn tiếp tục được gìn giữ; mặt khác, việc hiểu chưa đúng hoặc lợi dụng phong tục để thực hiện các hành vi cưỡng ép hôn nhân đã làm sai lệch bản chất của tục kéo vợ và ảnh hưởng đến hình ảnh văn hóa của cộng đồng người Mông. Vì vậy, cần có sự phân biệt rõ giữa phong tục truyền thống với những biểu hiện biến tướng, đồng thời tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục và thực thi pháp luật để bảo vệ quyền tự do kết hôn, bình đẳng giới và quyền con người. Chỉ khi được nhìn nhận đúng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa của mình, tục kéo vợ mới có thể tiếp tục được bảo vệ như một di sản văn hóa đặc sắc, đồng thời thích ứng với những giá trị và chuẩn mực của xã hội hiện đại.

Chú thích

[1] Trần Văn Bính, Văn hoá các dân tộc Tây Bắc – Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Chính trị Quốc gia, 2004, tr. 316.

[2] Hoàng Nam, Tổng quan văn hoá truyền thống các dân tộc Việt Nam, Nxb. Văn hoá Dân tộc, 2011, tr. 337 – 339.

[3] Trần Văn Bính, Văn hoá các dân tộc Tây Bắc – Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Sđd, tr. 315.

[4] Mai Thanh Sơn,“Người H’Mông với việc gìn giữ những giá trị văn hoá truyền thống”, Tạp chí Dân tộc học, số 6, 2004, tr. 43.

[5]“Người Mông”, Cổng thông tin điện tử Bộ Dân tộc và Tôn giáo, <http://www.cema.gov.vn/gioi-thieu/cong-dong-54-dan-toc/nguoi-mong.htm>, đăng ngày 4/11/2015, truy cập ngày 10/8/2026.

[6] Trần Văn Bính, Văn hoá các dân tộc Tây Bắc – Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Sđd, tr. 279.

[7] Lễ Nào Sồng là lễ hội truyền thống mang tính cộng đồng và hương ước của đồng bào dân tộc Mông. Lễ hội này thường được tổ chức vào dịp đầu năm mới (thường vào tháng Giêng) nhằm tổng kết năm cũ, bàn bạc công việc làng bản, đặt ra các quy ước bảo vệ mùa màng, rừng núi và thắt chặt tình đoàn kết.

[8] Lễ hội Gầu Tào là lễ hội lớn và đặc sắc nhất của người Mông, thường tổ chức vào mùa xuân để cúng tạ trời đất, thần linh phù hộ ban cho gia đình sự khỏe mạnh, thịnh vượng, cầu phúc, cầu lộc ban cho dân bản, mở hội tạ ơn trời đất, núi sông đã ban cho tài lộc, mùa màng bội thu, gia súc, gia cầm đầy chuồng…

[9] Nguyễn Thị Huyền, “Người Mông ở Sơn La và các giá trị văn hoá truyền thống đặc trưng”, Trung tâm Nghiên cứu Văn hoá các dân tộc Tây Bắc,<https://ncvh.utb.edu.vn/index.php/trao-doi-nghien-cuu/nghien-cuu/280-nguoi-mong-o-son-la-va-cac-gia-tri-van-hoa-truyen-thong-dac-trung>, truy cập ngày 13/7/2026.

[10] Nguyễn Mạnh Tiến, Những đỉnh núi du ca – Một lối tìm về cá tính H’Mông, Nxb Thế giới, 2019, tr. 129 – 136.

[11] Nguyễn Thị Huyền, “Tục kéo vợ của người Mông ở xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La”, Trung tâm Nghiên cứu Văn hoá các dân tộc Tây Bắc, <https://ncvh.utb.edu.vn/index.php/trao-doi-nghien-cuu/210-tuc-keo-vo-cua-nguoi-mong-o-xa-ta-xua-huyen-bac-yen-tinh-son-la >, truy cập ngày 13/07/2026.

[12] Dương Hà Hiếu, “Tục cưới xin của người Hmông Trắng ở Thuận Châu, Sơn La (Qua nghiên cứu tại bản Nậm Giắt, xã Phỏng Lái)”, Tạp chí Dân tộc học, số 3, 2008, tr. 57.

[13] Hoàng Cầm, Nguyễn Trường Giang, Đa dạng văn hóa – Bài học từ những câu chuyện, Sđd, tr. 44 – 45.

[14] Thu Phương, Nghĩa Đức, “Tục bắt vợ: Chắt lọc nét đẹp, xử lý biến tướng”, Cổng Thông tin điện tử Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, <https://quochoi.vn/pages/tim-kiem.aspx?ItemID=64269>, đăng ngày 06/05/2022, truy cập ngày 13/07/2026.

Tài liệu tham khảo

  1. Trần Thị Hồng Ánh (2014), Văn hoá ẩm thực của người Mông vùng Tây Bắc Việt Nam, Khoá luận tốt nghiệp, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
  2. Trần Văn Bính (2004), Văn hoá các dân tộc Tây Bắc – Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
  3. Hoàng Cầm, Nguyễn Trường Giang (2013), Đa dạng văn hoá – Bài học từ những câu chuyện, Nxb Thế giới, Hà Nội.
  4. Trần Thị Minh Giang (2016), Hôn nhân xuyên biên giới của người H’Mông tại xã Nậm Cắn, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An, Luận văn Thạc sĩ Dân tộc học, Học viện Khoa học xã hội Việt Nam.
  5. Nguyễn Thị Song Hà, Võ Thị Mai Phương (2019), “Tín ngưỡng của người H’Mông ở Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, tr. 54 – 55.
  6. Dương Hà Hiếu (2008), “Tục cưới xin của người Hmông Trắng ở Thuận Châu, Sơn La (Qua nghiên cứu tại bản Nậm Giắt, xã Phỏng Lái)”, Tạp chí Dân tộc học, số 3.
  7. Nguyễn Thị Huyền (2019), “Tục kéo vợ của người Mông ở xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La”, Trung tâm Nghiên cứu Văn hoá các dân tộc Tây Bắc, <https://ncvh.utb.edu.vn/index.php/trao-doi-nghien-cuu/210-tuc-keo-vo-cua-nguoi-mong-o-xa-ta-xua-huyen-bac-yen-tinh-son-la>, truy cập ngày 13/07/2026.
  8. Nguyễn Thị Huyền (2019), Hôn nhân hiện nay của người H’mông Đen ở xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La, Luận văn Thạc sĩ Dân tộc học, Học viện Khoa học xã hội Việt Nam.
  9. Nguyễn Thị Huyền (2023), “Người Mông ở Sơn La và các giá trị văn hoá truyền thống đặc trưng”, Trung tâm Nghiên cứu Văn hoá các dân tộc Tây Bắc, <https://ncvh.utb.edu.vn/index.php/trao-doi-nghien-cuu/nghien-cuu/280-nguoi-mong-o-son-la-va-cac-gia-tri-van-hoa-truyen-thong-dac-trung>, truy cập ngày 13/07/2026.
  10. Hoàng Nam (2011), Tổng quan văn hoá truyền thống các dân tộc Việt Nam, Nxb Văn hoá Dân tộc, Hà Nội.
  11. Thu Phương, Nghĩa Đức (2022), “Tục bắt vợ: Chắt lọc nét đẹp, xử lý biến tướng”, Cổng Thông tin điện tử Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, <https://quochoi.vn/pages/tim-kiem.aspx?ItemID=64269>, đăng ngày 6/5/2022, truy cập ngày 13/07/2026.
  12. Mai Thanh Sơn (2004), “Người H’Mông với việc gìn giữ những giá trị văn hoá truyền thống”, Tạp chí Dân tộc học, số 6.
  13. Đinh Văn Thiên, Nguyễn Trung Minh, Hoàng Thế Long (2010), Đông Bắc: Vùng đất – Con người, Nxb Quân đội Nhân dân, Hà Nội.
  14. Nguyễn Mạnh Tiến (2019), Những đỉnh núi du ca – Một lối tìm về cá tính H’Mông, Nxb Thế giới.
  15. “Người Mông”, Cổng thông tin điện tử Bộ Dân tộc và Tôn giáo, <http://www.cema.gov.vn/gioi-thieu/cong-dong-54-dan-toc/nguoi-mong.htm>, đăng ngày 4/11/2015, truy cập ngày 10/08/2026.

Author

  • Vy Nguyen
ShareTweet

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


No Result
View All Result
  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

© 2021 cophong.vn