Chuyên mục chính

  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

Menu

  • Trang đầu
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Follow Us

DMCA.com Protection Status
Cổ Phong
No Result
View All Result
Khóa học
Cổ Phong
No Result
View All Result
Home Đặc trưng văn hóa Việt
Gemini Generated Image yhoennyhoennyhoe

Môn đăng hộ đối hay môn đương hộ đối?

Tác giả: Thủy Nguyễn

Dẫn nhập

Trong đời sống thường nhật, người Việt quen đọc và ghi chép thành ngữ chỉ sự tương xứng về gia thế, bối cảnh và địa vị của hai bên gia đình trong hôn nhân là “môn đăng hộ đối”. Tuy nhiên, nếu đối chiếu với nguyên văn Hán tự, cách viết chuẩn xác phải là 門當戶對 / 门当户对, đọc là “môn đương hộ đối”.

Từ khóa: Hôn nhân, tương xứng, địa vị, gia tộc

Từ nguyên

門/Môn là chữ tượng hình xuất hiện trong giáp cốt văn, giống hình của hai cánh cửa. Hứa Thận thời Đông Hán trong Thuyết văn giải tự, quyển mười hai, bộ Môn chép: “門,聞也。从二戶。象形。/Môn là ‘văn’ (nghe). Từ hai hộ mà thành. Là chữ tượng hình.”

Image8

當/Đương có nghĩa là ngang bằng, tương đương. Lễ Ký – Vương Chế viết: “次国之上卿,位当 [當] 大国之中,中当其下,下当其上大夫。[1]/ Thượng khanh của nước bậc trung thì địa vị ngang với bậc trung của nước lớn; bậc trung thì ngang với bậc dưới; bậc dưới thì ngang với thượng đại phu.”

戶/Hộ trong giáp cốt văn giống hình một cánh cửa, tức cửa một cánh. Thuyết văn giải tự quyển mười hai, bộ Hộ chép: “戶,護也。半門曰戶。象形。/ Hộ là che chở vậy. Bán môn (cửa) gọi là hộ. Là chữ tượng hình.” Trong bối cảnh gia tộc, Môn là chỉ gia đình, gia tộc lớn, Hộ là chỉ gia đình riêng lẻ quy mô nhỏ.

Image4

對/Đối có nghĩa là tương xứng, xứng hợp. Như sách Quảng Nhã – Thích Cố 3 giải thích chữ “đối” là “đương vậy”, còn sách Quảng Vận – Vận Đội thì giải thích là “phối vậy”. Như vậy, chữ “đối” không chỉ hàm nghĩa so sánh ngang hàng, mà còn bao hàm sự kết hợp tương thích giữa hai bên.

Nguồn gốc

Khi tra cứu trên Baidu Baike, có thể dễ dàng bắt gặp hàng trăm bài viết cho rằng “門當” (môn đương) và “戶對” (hộ đối) là hai bộ phận quan trọng cấu thành nên cửa chính trong kiến trúc truyền thống. Cách giải thích này được lặp lại khá phổ biến khiến không ít người mặc nhiên xem chúng như những cấu kiện cố hữu của cổng nhà cổ. Các nội dung chủ yếu như sau:

Môn đương (門當) là cặp đá ôm trống, thường được đặt ở hai bên cổng của các công trình kiến trúc cổ hoặc lối vào của các nhà truyền thống ở Trung Quốc. Cấu tạo gồm đôn là phần trống đá lộ ra bên ngoài và môn chẩm (phần nằm trong) có nhiệm vụ đỡ trục dưới của cánh cửa lớn, chịu toàn bộ trọng lượng của cửa, đồng thời giúp giữ thăng bằng để cửa có thể đóng mở thuận lợi. Kích thước môn đương luôn tương xứng với quy mô của cổng: cửa càng lớn thì môn đương càng to và chắc.  Người ta thường dùng môn đương để trang trí cổng và sân, đánh dấu cấp bậc, địa vị của chủ nhân.

Nguồn gốc của môn đương bắt đầu từ việc sau mỗi lần thắng trận, các tướng quân thường đặt trống trận trước cửa nhà. Việc này vừa để khoe chiến công, vừa vì người xưa tin rằng trống trận của người chiến thắng mang chính khí, có thể trừ ma tránh tà. Ai cũng mong nhà mình được bình an, nhưng trống trận thật thì không dễ có, vì vậy, thợ thủ công đã nghĩ ra cách tạc đá thành hình trống trận, rồi đặt trước cổng. Cách làm này dần được nhiều người noi theo, và về sau trở thành một bộ phận quen thuộc trong kiến trúc nhà cửa. Theo thời gian, con người không còn hài lòng với hình dáng trống đá đơn giản. Các thợ thủ công liên tục cải tiến hình thức, thêm nhiều hoa văn và trang trí, đồng thời đặt cho nó một tên gọi chính thức là “môn đương”.

Image3

Các loại hoa văn trên Môn đương

Môn đương có hai dạng chính:

  • Dạng tròn như trống: thường dùng trước cửa nhà của quan võ, được chạm khắc hoa văn chữ Vạn, hoa văn đan xen, họa tiết gốm màu hoặc hình cá. Loại này chủ yếu dùng cho cổng lớn của gia đình quan lại, hoặc thương nhân giàu có.
    Image5

Môn đương dạng tròn như trống

  • Dạng hình chữ nhật: thường dùng trước cửa nhà của quan văn, chạm các đề tài như “hai rồng tranh châu”, “kỳ lân đưa con”, “hai tiên hòa hợp”, “tường vân như ý”.
    Image9

Môn đương dạng hình trụ chữ nhật

Theo Minh Sử – Chí đệ tứ thập tứ – Dư phục tứ, việc sử dụng môn đương (khối đá hoặc trụ đặt trước cổng) phải tương xứng với phẩm trật[2] của gia chủ:

  • Hoàng gia, đại thần, võ quan cấp cao: dùng môn đương dạng tròn như trống, bằng đá lớn, tạc hình sư tử. Hình tượng sư tử biểu thị uy quyền và sức mạnh bảo hộ.
  • Quan chức, võ quan cấp thấp: Cũng dùng dạng tròn như trống nhưng quy mô nhỏ hơn, thường chạm đầu thú hoặc các linh vật khác.
  • Quan văn cấp cao: Sử dụng môn đương hình trụ chữ nhật, trên có chạm khắc sư tử hoặc hoa văn tinh xảo.
  • Quan văn cấp thấp: Dùng trụ chữ nhật với hoa văn trang trí giản lược hơn.
  • Thương nhân giàu có: Được phép dùng trụ chữ nhật nhưng không chạm khắc cầu kỳ, thể hiện tiềm lực kinh tế song không có địa vị chính trị.
  • Nhà dân thường: Chỉ dùng gối cửa bằng gỗ hoặc khối đá đơn giản, không có hình tượng linh thú.

Sự khác biệt ấy phản ánh rõ cấu trúc tôn ti: càng gần trung tâm quyền lực, hình thức môn đương càng bề thế và mang tính biểu tượng cao.

Hộ đối (戶對) là những thanh gỗ ngắn nhô ra trên xà ngang cửa, tác dụng ban đầu của nó chỉ đơn thuần là để gia cố khung cửa, chỉ là trong quá trình phát triển về sau, dần dần biến đổi thành ký hiệu biểu thị địa vị gia tộc. Hộ đối còn được gọi là “môn trâm”, vì vươn ra khỏi mái hiên trông giống cây trâm cài tóc trên đầu. Kiểu dáng của các thanh gỗ ngắn rất đa dạng, có hình tròn, hình vuông, hình lục giác, hình bát giác,… Những thanh gỗ ngắn này vuông góc với xà ngang cửa, thường xuất hiện theo số chẵn, một đôi, hai đôi, bốn đôi,… vì thế được gọi là “hộ đối”. Mỗi chiếc dài khoảng 7 thốn[3], đường kính khoảng 7 thốn.

Nếu môn đương thể hiện quy mô và thế lực tổng thể, thì hộ đối (các trụ trang trí gắn hai bên cửa) lại cho thấy cụ thể phẩm cấp xã hội.

Về số lượng[4]:

  • Nhà dân thường: Thường chỉ có 2 hộ đối (một đôi).
  • Quan lục – thất phẩm: Có thể làm 4 hộ đối (hai đôi).
  • Quan ngũ phẩm trở lên: Được phép làm 6 hộ đối (ba đôi).
  • Quan nhất phẩm hoặc hoàng thân quốc thích: Trong một số trường hợp đặc biệt có thể làm 8 hộ đối (bốn đôi), biểu thị địa vị cao nhất.
  • Riêng hoàng cung mới được phép có 9 hộ đối.

Kích thước và độ tinh xảo của hộ đối cũng tăng dần theo phẩm trật: chức vị càng cao, hộ đối càng lớn, chạm khắc càng cầu kỳ, công phu.

Về hình thức và đề tài chạm khắc:

  • Văn quan: Thường dùng hộ đối dạng trụ vuông hoặc lục giác; hoa văn thường là “tuế hàn tam hữu” (tùng – trúc – mai), tứ quý, tứ mai, 吉祥如意 (cát tường như ý), 福禄寿德 (phúc – lộc – thọ – đức), 天下太平 (thiên hạ thái bình),…
  • Võ quan: Thường dùng trụ tròn; đề tài chạm khắc là mãnh hổ xuống núi hoặc các hình tượng thể hiện sức mạnh, dũng mãnh.
  • Hoàng thân quốc thích: Được phép sử dụng họa tiết rồng, phượng biểu tượng tối thượng của vương quyền và quý tộc.

Bên cạnh chức năng biểu thị thân phận, hộ đối còn có giá trị nghi lễ. Trong các dịp hỷ sự, người ta treo đèn lồng lên các trụ này, biến không gian cổng thành nơi đón tiếp trang trọng.

Đối với nhà dân thường, hộ đối thường khắc các chữ: 吉祥 (cát tường), 平安 (bình an) để trực tiếp chuyển tải ước nguyện tốt đẹp; hoặc thay vào đó là các họa tiết hoa lá cách điệu, được chạm nổi tinh tế, là sự gửi gắm niềm tin vào một đời sống viên mãn và yên bình.

Image1

Hộ đối chạm khắc hoa văn tứ quý

Image2

Hộ đối đề 吉祥如意 (cát tường như ý)

Image6Hộ đối chạm khắc 平安 (bình an)

Image7Hộ đối chạm khắc họa tiết hoa cúc

Kiến trúc học cổ truyền Trung Hoa đặc biệt coi trọng nguyên lý hài hòa và đối xứng. Theo đó, một ngôi nhà nếu trước cửa lớn có “môn đương” thì tất yếu phải có “hộ đối” tương xứng. Cả hai bộ phận này đều được chạm khắc hoa văn, linh vật hoặc họa tiết trang trí phù hợp với địa vị, thân thế và gia cảnh của chủ nhân. Thông qua quy mô cánh cửa, chất liệu và hình thức trang trí của “môn đăng” và “hộ đối”, người ngoài có thể phần nào nhận biết được thứ bậc xã hội và nền tảng gia thế của gia đình đó.

Thực tế

Trên thực tế không thể tách 門當/Môn đương và 戶對/hộ đối ra khỏi thành ngữ 門當戶對/ môn đương hộ đối. Tra cứu bất cứ từ điển tiếng Hán nào cũng không thể tra cứu riêng lẻ “môn đương” và “hộ đối” mà phải là thành ngữ “môn đương hộ đối” mới ra kết quả.  Hán ngữ đại từ điển giải thích nghĩa của thành ngữ “môn đương hộ đối” như sau: “旧时指男女双方的社会地位和经济情况相当,结亲很适合。元·王实甫《西厢记》第二本第一折:“虽然不是门当户对,也强如陷于贼中。”[5] / Thời xưa chỉ địa vị xã hội và điều kiện kinh tế của hai bên nam nữ tương đương, rất thích hợp kết hôn. “Tây Sương Ký” của Vương Thực Phủ đời Nguyên, quyển hai, hồi một: “Tuy không phải môn đương hộ đối, nhưng cũng còn hơn rơi vào tay bọn giặc.”。”

Qua việc tra cứu trong các tài liệu chuyên khảo về kiến trúc cổ, không  có ghi nhận nào cho thấy hai thuật ngữ “môn đương” và “hộ đối” là những yếu tố cấu thành kiến trúc. Đối chiếu với bộ pháp điển kiến trúc do triều Thanh ban hành dưới thời Càn Long là Công trình tác pháp tắc lệ, những cấu kiện ấy có tên gọi chính thức là “môn trâm”, “cổ thạch” hoặc “môn chẩm thạch”. Điều đó cho thấy vào thời Minh – Thanh, giới kiến trúc đương thời hoàn toàn không sử dụng hai tên gọi “môn đương” và “hộ đối” này để chỉ các cấu kiện kiến trúc tương ứng.

Theo quan điểm của Liễu Túc – Chủ nhiệm Ủy ban chuyên ngành Lịch sử Kiến trúc thuộc Hội Lịch sử Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc, đồng thời là Ủy viên Ủy ban chuyên gia Cổ kiến trúc của Cục Văn vật Quốc gia Trung Quốc, thành ngữ “môn đương hộ đối” chỉ mang một ý nghĩa duy nhất: khi kết hôn, gia cảnh và địa vị của hai gia đình phải tương xứng, chứ không hàm chứa nội dung nào liên quan đến cấu trúc kiến trúc.

Ông cũng cho biết rằng trong hệ thống thuật ngữ kiến trúc truyền thống không tồn tại cách gọi “môn đương” hay “hộ đối”. Bộ phận mà ngày nay thường được giải thích là “hộ đối” thực chất chính là “môn trâm” cấu kiện dùng để gắn hoặc treo biển hiệu trên cổng. Thông qua tấm biển này, người ta có thể phần nào nhận biết thân phận hay địa vị của chủ nhân ngôi nhà. Tuy nhiên, môn trâm lại xuất hiện rất phổ biến trong nhiều loại hình kiến trúc, từ cung điện, chùa miếu, từ đường, thư viện, hội quán cho đến các công trình lăng mộ, và không hề có mối liên hệ trực tiếp với vấn đề gia thế hay hôn nhân. Vì vậy, theo ông, nhiều cách giải thích hiện nay về “môn đương” và “hộ đối” trong kiến trúc phần lớn chỉ là những suy diễn hình thành khá muộn, thậm chí có thể bắt nguồn từ nhu cầu thuyết minh du lịch trong thời gian gần đây, chứ không phải cách hiểu vốn có trong hệ thống kiến trúc cổ truyền.[6] Một tư liệu khác cũng cho thấy điều này, trong ghi chép điều tra dân tục đăng trên Kinh Triệu địa phương tự trị công sở hội báo, xuất bản tại Bắc Kinh vào năm Dân quốc thứ bảy (1918) có đoạn viết: “Môn trâm, tục gọi là hộ đối, số lượng nhiều hay ít tùy theo tước vị của gia đình.”[7] Ghi chép này cho thấy cách gọi “hộ đối” xuất hiện khá muộn và bắt nguồn từ dân gian. Những tên gọi này không phải thuật ngữ chuẩn của kiến trúc truyền thống, không thấy trong các văn hiến chính thống và cũng không được giới nghiên cứu kiến trúc công nhận.

Nhà nghiên cứu Văn sử Vương Hạo Đào cũng cho rằng khái niệm “môn đương hộ đối” thực chất không phải là những cấu kiện của kiến trúc cổ. Theo ông, ở trước cổng nhà truyền thống thường có bệ đá và môn trâm, những chi tiết trang trí này được đặt đối xứng theo số chẵn và rất dễ nhận thấy. Do các chi tiết này đồng thời mang ý nghĩa phân biệt đẳng cấp và địa vị của chủ nhân, nên theo thời gian người ta đã gán ghép chúng thành hai khái niệm “môn đương” và “hộ đối” rồi hiểu lầm như những bộ phận kiến trúc đặc biệt. Tuy vậy, xét trong thực tế kiến trúc, chính cánh cổng mới là yếu tố thể hiện rõ nhất thể diện và địa vị của một gia đình, chứ không phải các chi tiết trang trí nói trên. Còn việc trong xã hội khi bàn chuyện hôn nhân có nên lấy tiêu chuẩn “môn đương hộ đối” làm điều kiện hay không thì thuộc về quan niệm xã hội và lễ tục, hoàn toàn không phải là vấn đề của kiến trúc.[8]

Tại sao trong hôn nhân cần môn đương hộ đối?

Xã hội phong kiến vận hành theo nguyên tắc huyết thống và tôn ti, hôn nhân vốn không phải lựa chọn cá nhân mà là một quyết định của cả một gia tộc. “Môn đương hộ đối” ra đời như một tiêu chuẩn ngầm nhằm xác lập sự tương thích giữa hai nhà trước khi thiết lập quan hệ thông gia.

Mỗi cuộc hôn phối đều có khả năng làm thay đổi cán cân thế lực như củng cố vị trí chính trị, mở rộng mạng lưới liên minh, hay ngược lại làm suy giảm thanh thế nếu kết giao không cân xứng. Vì vậy, việc dò xét gia phong, tiềm lực kinh tế và vị thế xã hội trở thành bước tất yếu.

Chính từ nhu cầu bảo toàn địa vị và hạn chế rủi ro đó, “môn đương hộ đối” được định hình như một nguyên tắc bảo đảm sự cân bằng về thế lực và tài sản. Nó phản ánh tư duy thận trọng của xã hội truyền thống: kết thông gia phải tương xứng, để tránh tình trạng lệ thuộc, chênh lệch quá xa hoặc phát sinh mâu thuẫn do khác biệt vị thế.

Nhìn ở chiều sâu, đây không chỉ là một quan niệm hôn nhân mà là cơ chế duy trì trật tự và ổn định trong cấu trúc gia tộc phong kiến. Đằng sau “môn đương hộ đối” là cả một hệ tư duy sinh tồn và phát triển được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Liên minh sinh tồn và lợi ích

Đối với tầng lớp quý tộc, thượng lưu, hôn nhân là công cụ củng cố địa vị chính trị và mở rộng mạng lưới quyền lực. Đối với dân thường, hôn nhân là sự tái tổ chức lao động, nam nữ mỗi bên đảm nhiệm vai trò riêng để duy trì kinh tế gia đình. Sự tương xứng về bối cảnh giúp hai gia đình có kỳ vọng gần nhau về cách quản lý tài sản, giáo dục con cái và phân công lao động.

Giai tầng và quy phạm

Xã hội cổ đại phân tầng chặt chẽ, ranh giới giữa các giai tầng rất khó vượt qua, lễ pháp nhiều thời kỳ còn cấm thông hôn giữa những nhóm thân phận khác biệt. Đây chính là dạng “môn đương hộ đối” mang tính cưỡng chế.

Ngoài quy định pháp lý, sự khác biệt về lối sống và chuẩn mực giữa các tầng lớp cũng rất lớn. Hai người có môi trường trưởng thành, trình độ giáo dục sẽ có hệ giá trị tương đối gần nhau. Thói quen tiêu dùng, cách ứng xử, quan niệm về thành công hay trách nhiệm gia đình cũng đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ gia tộc. Khi khoảng cách kinh tế và văn hóa quá lớn, điều được xem là bình thường của bên này có thể thành xa xỉ hoặc khó chấp nhận với bên kia, từ đó phát sinh mâu thuẫn.

Vì vậy, điều người xưa thực sự theo đuổi không chỉ là sự ngang bằng vật chất, mà là sự tương hợp về tam quan[9], những người có nền tảng tương tự thường dễ thấu hiểu nhau hơn

Tổng thể, “môn đương hộ đối” là giải pháp hàng đầu của một xã hội coi trọng địa vị gia tộc, dùng sự tương xứng giữa hai bên để đổi lấy xác suất ổn định lớn nhất cho hôn nhân. Ngày nay, quan niệm này đã linh hoạt hơn, người hiện đại không còn theo đuổi sự tương xứng tuyệt đối về gia thế, nhưng sự tương hợp về cả giá trị và bối cảnh vẫn là nền tảng quan trọng của một cuộc hôn nhân bền vững.

Rào cản khi không Môn đương hộ đối

Khi “môn đương hộ đối” trở thành một chuẩn mực ngầm chi phối đời sống hôn nhân, mọi sự kết hợp bị xem là không cân xứng về gia thế đều phải đối diện với sức ép nặng nề từ gia đình và xã hội. Trở ngại ấy không chỉ ở sự chênh lệch tài sản, mà cốt lõi nằm ở khác biệt về danh phận, vị thế và uy tín xã hội. Trong cấu trúc tư duy đặt lợi ích dòng tộc lên trên hết, hôn nhân trước hết là sự tính toán cho tương lai gia đình; còn tình cảm cá nhân, dù chân thành đến đâu, cũng dễ bị gạt xuống hàng thứ yếu.

Bi kịch của chuyện tình giữa Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài là tiêu biểu cho thực trạng ấy. Một bên là tiểu thư con nhà phú hộ, một bên là thư sinh nghèo; ở họ có sự đồng điệu trong học vấn và tâm hồn. Tuy nhiên chỉ điều đó là không đủ, họ có khoảng cách quá lớn về thân phận và khi sự thật về gia thế Chúc Anh Đài được phơi bày, tình yêu lập tức va chạm với bức tường định kiến. Gia đình Chúc Anh Đài lựa chọn một cuộc hôn nhân được xem là môn đương hộ đối, bất chấp tình yêu và khát vọng riêng của nàng. Kết cục bi thương là Lương Sơn Bá không lấy được người mình yêu uất hận mà qua đời, Chúc Anh Đài khi hay tin Lương Sơn Bá qua đời cũng tuẫn tiết theo chàng. Câu chuyện chính là lời tố cáo sự khắc nghiệt của những ràng buộc xã hội, tuy vậy nó cũng không đủ làm lung lay nền tảng của quan niệm đã hình thành lâu đời này.

Từ câu chuyện này, ta có thể nhận diện rõ ba tầng rào cản rõ ràng trong thực trạng xã hội lúc bấy giờ. Trước hết là rào cản quyền lực, quyền định đoạt thuộc về gia trưởng, còn cá nhân bị đặt dưới quyền lợi tập thể. Kế đến là rào cản danh dự, sự không tương xứng bị xem như nguy cơ tổn hại thanh thế và vị trí xã hội của dòng họ. Sau cùng là rào cản kinh tế – chính trị, trong xã hội truyền thống, hôn nhân là phương tiện kết minh, nên sự chênh lệch quá lớn có thể làm lệch cán cân lợi ích.

Dĩ nhiên, lịch sử không thiếu những trường hợp vượt qua khuôn khổ gia thế để bảo vệ tình yêu; song đó chỉ là ngoại lệ hiếm hoi trong một trật tự cố hữu, và cũng không thể làm lung lay nền tảng nội tại của nó.

Tiến trình lịch sử

Trung Quốc

Sự tương xứng về địa vị trong hôn nhân bắt nguồn từ hệ thống phân chia giai cấp chặt chẽ trong xã hội từ thời Tây Chu (1046 – 771 TCN). Chế độ tông pháp quy định rằng hôn nhân phải được thực hiện giữa những người cùng tầng lớp để duy trì quyền lực và tài sản trong gia tộc. Những gia đình quan lại, quý tộc không được phép kết hôn với dân thường, ngược lại, dân thường không thể kết duyên với tầng lớp trên. Theo tục lệ thời nhà Chu, đàn ông không được tự mình cầu hôn, và phụ nữ không được tự mình đồng ý; về phía đàng trai phải thông qua mai mối để cầu thân.

Chu Lễ quy định: “男女非有行媒,不相知名;非受币,不交不亲。[10] / Nam nữ nếu không có người mai mối đi lại, thì không biết tên nhau; nếu không nhận sính lễ, thì không giao tiếp, không thân cận.”

Mạnh Tử cũng chỉ ra rằng: “不待父母之命,媒妁之言,钻空隙相窥,逾墙相从,则父母国人皆贱之。[11]/ Không đợi lệnh của cha mẹ, lời của người mai mối, mà lén lút tìm kẽ hở nhìn trộm nhau, vượt tường theo nhau, thì cha mẹ và người trong nước đều khinh rẻ họ.”

Do vậy, những cuộc hôn nhân đều phải thông qua cha mẹ và mai mối. Những cuộc hôn nhân không do cha mẹ sắp đặt và không có người mai mối không được xã hội công nhận, và địa vị của người phụ nữ không khác gì một người thiếp. Sự đồng ý của cha mẹ và lời hứa của người mai mối là điều kiện tiên quyết cho hôn nhân, phản ánh hệ thống gia trưởng và giá trị hôn nhân sắp đặt của xã hội xưa.

Thành ngữ “môn đương hộ đối” được ghi nhận sớm nhất từ thời Tống (960 – 1279). Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, khái niệm này chỉ dùng để chỉ sự tương xứng về địa vị nói chung, chưa gắn với việc tương xứng địa vị hai bên nam nữ trong hôn nhân như về sau. Trương Đoan Nghĩa thời Tống trong sách Quý nhĩ tập từng viết: “这般梵刹,顾非些少丛林;个样村僧,岂是寻常种草?要得门当户对,还他景胜人奇。[12]/ Cảnh chùa như thế này, vốn chẳng phải là chốn tùng lâm ít ỏi tầm thường; Hạng sư quê như thế, há lại là kẻ tầm thường ẩn dật nơi cỏ cây? Muốn cho được môn đương hộ đối, thì phải xứng với cảnh đẹp người kỳ lạ ấy.”

Sang thời Nguyên (1271 – 1368), Vương Thực Phủ trong Tây Sương ký chép: “虽然不是门当户对,也强如陷于贼中。[13]/ Tuy rằng không phải môn đương hộ đối, nhưng cũng còn hơn là rơi vào tay giặc.” Như vậy, vào thời này, “môn đương hộ đối” đã bắt đầu gắn trực tiếp với quan hệ hôn nhân, hàm ý sự cân nhắc về điều kiện tương xứng giữa hai bên gia đình.

Đến thời Minh (1368 – 1644), Ngô Thừa Ân trong Tây Du Ký viết: “据他说,他是一个天神下界,替你把家做活,又未曾害了你家女儿。想这等一个女婿,也门当户对,不怎么坏了家声,辱了行止,当真的留他也罢。[14]/ Theo lời hắn nói, hắn là một vị thiên thần giáng hạ trần gian, thay ngươi lo liệu việc nhà, lại chưa từng hại con gái nhà ngươi. Nghĩ một chàng rể như thế, cũng là môn đương hộ đối, chẳng đến nỗi làm hỏng thanh danh gia đình, làm nhục phẩm hạnh, chi bằng thật sự giữ hắn lại cũng được.” Thời Minh, “môn đương hộ đối” đã mang nghĩa rõ ràng hơn để đánh giá sự tương xứng về gia thế trong hôn nhân.

Kế đó, Thang Hiển Tổ trong Mẫu Đơn đình cũng dùng thành ngữ này với sắc thái châm biếm: “你女儿睡梦里;鬼窟里;选了个状元郎;还说门当户对。[15]/ Con gái nhà ngươi ở trong giấc mộng, giữa nơi u tối âm ti lại chọn được một vị trạng nguyên lang, còn nói là môn đương hộ đối.” Đoạn trích này nói về tình yêu của Đỗ Lệ Nương và Liễu Mộng Mai khởi đầu trong mộng, ngay cả khi một mối tình khởi sinh từ giấc mộng vượt khỏi khuôn khổ hiện thực, người ta vẫn không quên đem thước đo “môn đương hộ đối” ra để đánh giá. Điều này cho thấy quan niệm ấy ăn sâu đến mức nào trong tư duy đương thời.

Đến thời Thanh (1644 – 1912), Tào Tuyết Cần trong Hồng Lâu Mộng nhiều lần nhắc tới “môn đương hộ đối” như một điều kiện hiển nhiên khi bàn chuyện kết thân, đủ thấy đây đã trở thành một tiêu chuẩn xã hội ăn sâu vào tư duy thời bấy giờ. Đệ thất thập nhị hồi chép: “我想他兩家也就算門當戶對的,一說去自然成的,誰知他這會子來了,說不中用。[16]/ Tôi nghĩ hai nhà họ cũng coi như môn đương hộ đối, nói một tiếng là tự nhiên xong thôi, ai ngờ lúc này cô ấy đến nói là không được.” Đệ thất thập cửu hồi chép: “我們太太原是見過的,又且門當戶對,也依了。和這里姨太太鳳姑娘商議了打發人去一說,就成了。[17]/ Thái thái nhà chúng tôi vốn đã gặp rồi, lại thêm môn đương hộ đối, cũng đã thuận theo. Cùng với Di thái thái và cô nương Phượng ở đây bàn bạc xong, sai người đi nói một tiếng là xong.”

Việt Nam

Truyền thuyết dân gian 

Quan niệm về sự tương xứng địa vị trong hôn nhân tại nước Việt ta dường như đã được ý thức từ rất sớm, gắn với câu chuyện về Chử Đổng Tử và Công chúa Tiên Dung thời Hùng Vương thứ ba. Tiên Dung là công chúa, ái nữ Hùng Vương còn Chử Đồng Tử chỉ là chàng trai nghèo, không gia sản, không thế lực, thậm chí không có nổi một mảnh khố che thân. Cuộc gặp gỡ giữa họ không chỉ xóa nhòa khoảng cách giàu – nghèo, mà còn vượt qua sự cách biệt tuyệt đối về thân phận chính trị và vị thế xã hội. Chính Tiên Dung là người chủ động ngỏ lời kết duyên với Chử Đổng Tử bất chấp sự ngăn cản của triều đình và uy quyền của vua cha. Đây là một cuộc hôn phối lệch cán cân về gia thế, không tương xứng về danh phận, cũng không đem lại bất kỳ lợi ích liên minh hay quyền lực nào. Qua câu chuyện truyền thuyết vượt lên định kiến này, dân gian đã tôn kính và gửi gắm nhiều khát vọng. Trước hết là khát vọng vượt thoát rào cản đẳng cấp, con người không bị ràng buộc bởi định kiến xuất thân. Tiếp đến là khát vọng tự do trong hôn nhân, đặc biệt là quyền chủ động lựa chọn của người phụ nữ. Sâu xa hơn cả là ước mơ về một trật tự nhân văn hơn, tình nghĩa và phẩm chất có thể chiến thắng những cấu trúc quyền lực cứng nhắc của xã hội.

Lịch sử

Theo Việt Nam văn hóa sử cương của Đào Duy Anh: “Việc hôn nhân ở nước ta, chỉ do cha mẹ định đoạt (phụ mẫu chi mệnh) và do lời nói của người mối lái (môi chước chi ngôn), chứ người đương sự không có quyền gì cả. Khi cha mẹ nhà trai đã tìm được một người con gái con nhà xứng đáng thì nhờ người mối (mai dong, hoặc băng nhân) điều đình.”[18] Ông mai, bà mối không chỉ là người trung gian, mà còn phải am hiểu lễ nghĩa, giỏi ăn nói, tinh tường trong việc xem xét gia thế, hoàn cảnh, nề nếp của hai bên để cân nhắc sự tương xứng.

Xét về các nghi thức hôn nhân truyền thống ở Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ lễ chế Trung Hoa và được định hình rõ nét từ thời Bắc thuộc, khi thái thú quận Cửu Chân là Nhâm Diên truyền bá lễ giáo. Đại Việt sử ký toàn thư, quyển III, Kỷ thuộc Tây Hán chép: “Bấy giờ là năm Kỷ Sửu thời Hán Quang Vũ năm Kiến Vũ thứ 5. Tích Quang người quận Hán Trung, khi ở Giao Chỉ, lấy lễ nghĩa dạy dân. Lại lấy Nhâm Diên làm Thái thú Cửu Chân. Diên là người Uyển [huyện]. Tục người Cửu Chân chỉ làm nghề đánh cá, đi săn, không biết cày cấy. Diên mới dạy dân khai khẩn ruộng đất, hàng năm cày trồng, trăm họ no đủ. Dân nghèo không có sính lễ cưới vợ, Diên bảo các trưởng lại trở xuống bớt bổng lộc ra để giúp đỡ, cùng một lúc lấy vợ có đến 2.000 người. Diên coi việc được 4 năm thì bị gọi về. Người Cửu Chân làm đền thờ. Những người đẻ con đều đặt tên là Nhâm. Phong tục văn minh của đất Lĩnh Nam bắt đầu từ hai thái thú ấy.”[19]

Theo ghi chép trong An Nam chí lược của Lê Tắc, phần phong tục có chép: “Con trai con gái nhà nghèo, không có người mai dong để làm hôn lễ, thì tự mình phối hợp với nhau.”[20] Đây là một trong những tư liệu sớm chép về nước ta từ thời Trần phản ánh thực trạng hôn nhân xã hội đương thời. Qua đó có thể thấy, quan niệm về sự môn đương hộ đối giữa hai gia đình về bối cảnh và xuất thân đã hình thành khá rõ nét. Những gia đình có điều kiện thường nhờ đến mai mối để tìm sự cân bằng về thế lực và danh phận; còn những nhà nghèo, thiếu người dẫn dắt và không đủ lễ nghi, thì trai gái chỉ có thể tự thuận tình mà kết hợp, giản lược nghi thức.

Bộ luật Gia Long – Hoàng Việt luật lệ, quyển 7: Hộ luật hôn nhân, phần điều lệ có quy định định thể hiện điều kiện kết hôn như về sự ưng thuận của hai bên, cha mẹ: “Cưới gả đều do ông bà cha mẹ làm chủ hôn. Nếu không có ông bà cha mẹ thì do những người thân thuộc khác làm chủ hôn. Con gái đến tuổi lấy chồng mà cha đã chết thời mẹ làm chủ hôn.”[21] Theo quy định người con trai và người con gái không thể làm trái mệnh lệnh của người chỉ dẫn và định đoạt của người chủ hôn như ông bà, cha mẹ, bác,… các bậc trưởng bối trong gia đình. Như vậy, pháp luật thời này đề cao sự ưng thuận của cha mẹ, bậc tôn trưởng, chủ hôn trong quan hệ hôn nhân của nam nữ.

Tuy người soạn chưa thể khảo cứu được văn bản cổ nào xác định chính xác thời điểm xuất hiện của thành ngữ “môn đương hộ đối” ở Việt Nam, nhưng trong thực tiễn xã hội truyền thống, nguyên tắc ấy đã tồn tại như một quy ước bất thành văn, chi phối mạnh mẽ quan niệm hôn nhân. Việc kết thông gia không đơn thuần là sự hòa hợp tình cảm giữa đôi nam nữ, mà trước hết là sự cân nhắc kỹ lưỡng về gia thế, địa vị, kinh tế, danh vọng và uy tín của hai họ.

Sự nhầm lẫn

Cũng qua quá trình du nhập và truyền khẩu, người Việt thường quen đọc và ghi chép nhầm thành ngữ này thành “môn đăng hộ đối”.

An Nam phong tục sách của Mai Viên Đoàn Triển, phần Lấy vợ lấy chồng (I) chép: “Con gái thì cha mẹ chọn cho người môn đăng hộ đối, tuổi tác tương xứng đến xin về làm con trong nhà.”[22]

Trong sách Tục thờ cúng của người Việt của Bùi Xuân Mỹ, phần Hôn nhân cũng chép: “Từ thuở xa xưa, cha mẹ đã đóng vai trò quan trọng, quyết định cuộc đời của các đôi lứa. Với những gia đình nền nếp, có gia giáo thì “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”, và gia đình hai bên phải “môn đăng hộ đối”.”[23]

Về nguyên nhân của sự nhầm lẫn này, tác giả Lê Ngọc Trụ trong Việt ngữ chính tả tự vị chỉ ra rằng thành ngữ “môn đăng hộ đối” là do nói trại[24] chữ “đang” (đương) thành “đăng” mà ra.[25] Do đó, xét trên phương diện từ nguyên và văn tự học, “môn đương hộ đối” mới là cách viết phù hợp với nguyên nghĩa Hán văn; còn “môn đăng hộ đối” là biến thể hình thành trong quá trình Việt hóa và truyền khẩu.

Thành ngữ, ca dao, tục ngữ

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, người Việt ta cũng có nhiều thành ngữ, ca dao mang nội dung tương đồng, diễn đạt quan niệm “môn đương hộ đối” theo cách mộc mạc mà đậm đà bản sắc văn hóa Việt:

“Nồi nào vung ấy”

“Nồi đồng lại úp vung đồng”

“Nồi tròn úp vung tròn, nồi méo úp vung méo”

“Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem giống.”

 “Màn hoa lại trải chiếu hoa,
Bát ngọc thì phải đũa ngà mâm son.”

   ” Bậu chê qua ở biển ăn còng
Bậu về ở chợ ăn ròng mắm nêm.”

“Đôi ta trót đã nặng tình
Lấy nhau e ngại gia đình thấp cao.”

“Con công ăn lẫn với gà
Rồng kia rắn nọ, xem đà sao nên.”

Môn đương hộ đối dưới lăng kính hiện đại

“Môn đương hộ đối” ở phương diện vật chất

Trong xã hội hiện đại, chênh lệch kinh tế vẫn là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vững của hôn nhân. Khi hai người lớn lên trong môi trường sống, điều kiện giáo dục và hoàn cảnh xã hội tương đồng, họ thường dễ hình thành hệ giá trị, nhân sinh quan và lối sống gần gũi nhau. Sự tương đồng ấy tạo nên nền tảng đồng thuận, giúp giảm thiểu xung đột, tăng cường thấu hiểu và củng cố niềm tin, đây là những yếu tố cốt lõi cho một gia đình ổn định.

Khi điều kiện vật chất tương xứng, hai bên có thể hỗ trợ và bổ sung cho nhau một cách tự nhiên, tránh được áp lực lệ thuộc hoặc mặc cảm chênh lệch. Ngược lại, nếu khoảng cách kinh tế quá lớn, một bên có thể phải gánh nặng tài chính kéo dài, còn bên kia dễ rơi vào tình trạng phụ thuộc, suy giảm quyền tự chủ và cảm giác tôn nghiêm trong gia đình. Sự mất cân bằng này, nếu không được điều chỉnh, rất dễ ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ vợ chồng.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế – xã hội không ngừng phát triển, quan niệm “môn đương hộ đối” về vật chất cũng không còn mang tính cố định như trước. Ngày nay, xã hội coi trọng năng lực cá nhân, trình độ học vấn, ý chí phấn đấu và tiềm năng phát triển hơn là chỉ nhìn vào nền tảng gia đình sẵn có. Vì thế, khi lựa chọn bạn đời, bên cạnh điều kiện kinh tế, cần cân nhắc thêm những yếu tố dài hạn như phẩm chất, chí hướng và khả năng cùng nhau xây dựng tương lai. Chính những yếu tố này mới quyết định chất lượng và triển vọng của đời sống hôn nhân.

“Môn đương hộ đối” ở phương diện tinh thần

Nếu sự tương xứng về vật chất có thể đo lường bằng những con số cụ thể, thì sự hòa hợp tinh thần lại là yếu tố khó định lượng hơn, nhưng lại giữ vai trò thiết yếu trong hôn nhân hạnh phúc. Ở phương diện này, “môn đương hộ đối” được hiểu là sự đồng điệu, bổ khuyết hài hòa giữa hai người về cách tư duy, hệ giá trị và thị hiếu cá nhân. Khi hai bên có thể chia sẻ những quan niệm nền tảng về cuộc sống, gia đình và tương lai, hoặc biết cách bù đắp cho những khác biệt của nhau, mối quan hệ sẽ có chiều sâu cảm xúc và sự gắn kết bền chặt hơn.

Trong xã hội hiện đại, khi trình độ văn hóa và nhu cầu đời sống tinh thần ngày càng được nâng cao, người ta chú trọng nhiều hơn đến “môn đương hộ đối” ở bình diện giá trị và tâm hồn. Việc chọn bạn đời không còn dừng lại ở sự tương xứng gia cảnh, mà chuyển sang đánh giá phẩm chất nội tại, tính cách và khả năng đồng hành lâu dài. Đây là biểu hiện của sự chuyển biến sâu sắc trong quan niệm hôn nhân.

Dẫu vậy, sự hòa hợp tinh thần không phải tự nhiên mà có mà được hình thành và củng cố qua quá trình chung sống, đối thoại và điều chỉnh lẫn nhau. Muốn đạt đến sự “môn đương hộ đối”  trong tâm hồn, hai người cần giữ thái độ cởi mở, tôn trọng khác biệt và chủ động giao tiếp.

Tổng kết

“Môn đương hộ đối”, xét đến cùng là một nguyên tắc vận hành xã hội nhằm bảo toàn sự ổn định của cấu trúc quyền lực trong gia tộc. Nó không chỉ chi phối hôn phối giữa hai gia đình, mà còn góp phần duy trì thế cân bằng về địa vị, tài lực và ảnh hưởng giữa các dòng họ, qua đó tái khẳng định trật tự đã được thiết lập. Ở bình diện văn hóa, quan niệm này phản chiếu một hệ tư duy đặt gia đình và dòng tộc vào vị trí trung tâm, coi cá nhân như một bộ phận cấu thành của chỉnh thể. Giá trị của hôn nhân được định lượng bằng lợi ích chung của gia tộc, đề cao danh phận, trật tự và sự bền vững lâu dài của thế hệ, xem đó là điều kiện đảm bảo cho sự trường tồn của dòng tộc.

Tuy nhiên, ở xã hội hiện đại, khi năng lực và phẩm chất cá nhân có thể vượt lên trên giới hạn của xuất thân thì nền tảng tồn tại của quan niệm này cũng dần biến đổi. Hiện nay, giá trị còn lại của “môn đương hộ đối” không nằm ở sự tương xứng về địa vị hay tài lực, mà là sự tương hợp giữa hai cá nhân: sự đồng điệu về nền tảng giáo dục, hệ giá trị, định hướng nghề nghiệp, mức độ trưởng thành cảm xúc và khả năng đối thoại.

Tựu trung, “môn đương hộ đối” là sản phẩm của một cấu trúc xã hội đặc thù, từng đảm nhiệm chức năng bảo tồn và tái cấu trúc quyền lực gia tộc. Trong bối cảnh hiện đại, nó không còn giữ vai trò quy phạm, nhưng sự cân bằng và tính tương hợp vẫn phù hợp với hiện tại nếu được tái thiết trên nền tảng tự do cá nhân, bình đẳng và trách nhiệm chung.

Chú thích

[1] 禮記, 王制 https://guoxue.httpcn.com/html/book/PWILXVME/CQPWKOAZTBAZ.shtml

[2] Phẩm trật: Cấp bậc của quan lại (cũ).

[3]  1 thốn (寸, tsun) = 1/10 thước = ~3,715 cm.

[4] “门当”和“户对”的含义

[5] 门当户对的意思_拼音是什么_成语解释_造句_近义词

[6] 门当户对,其实没那么多说道 https://baijiahao.baidu.com/s?id=1666128391306247320&wfr=spider&for=pc

[7] 成语“门当户对”起源与误解:历史与文化的双重解读 https://baijiahao.baidu.com/s?id=1853869100042765143&wfr=spider&for=pc

[8] 新知|建筑中的“门当户对”到底是什么意思? https://baijiahao.baidu.com/s?id=1771180406945349836&wfr=spider&for=pc

[9] Tam quan: Thế giới quan, nhân sinh quan và giá trị quan.

[10] 礼记·曲礼上第一

[11] 《孟子》滕文公下·不由其道,钻穴之徒 – 文学

[12] 張端義, 貴耳集, 三卷,  http://www.360doc.com/content/16/0205/15/20714567_532880403.shtml

[13] 西厢记, 第二本, 第一折, https://www.xuetangshi.com/gujiv/14321.html

[14] 吴承恩, 西游记, 第十七回孙行者大闹黑风山观世音收伏熊罴怪

[15] 牡丹亭·第五十五出·圆驾

[16] 紅樓夢, 第七十二回, https://tw.wxdzs.net/wxread/54395_4821754.html

[17] 紅樓夢, 第七十九回, https://tw.wxdzs.net/wxread/54395_4821761.html

[18] Đào Duy Anh, Việt Nam văn hóa sử cương, Nxb Văn hóa – Thông tin, 2002, tr. 223.

[19] Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học xã hội, 1998, tr. 155.

[20] Lê Tắc, An Nam chí lược, Nxb Lao Động, 2009, tr. 68.

[21] Nguyễn Văn Thành, Vũ Trinh, Trần Hựu (Chủ biên), Hoàng Việt luật lệ, Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Văn Tài (dịch và giới thiệu), Nxb Văn hóa Thông tin, 1994,  tr. 319.

[22] Mai Viên Đoàn Triển, An Nam phong tục sách, Nguyễn Tô Lan (dịch), Nxb Hà Nội, 2008, tr. 58.

[23] Bùi Xuân Mỹ, Tục thờ cúng của người Việt, Nxb Văn hóa – Thông tin, 2001, tr. 9.

[24] Nói trại: Nói trệch sang âm khác gần giống với âm gốc.

[25] Lê Ngọc Trụ, Việt ngữ chính tả tự vị, Nxb Thanh Tân, 1959, tr. 181.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tiếng Việt

  1. Đào Duy Anh (2002), Việt Nam văn hóa sử cương, Nxb Văn hóa – Thông tin.
  2. Bùi Xuân Đính (2021), Bách khoa thư làng Việt cổ truyền, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
  3. Bùi Xuân Mỹ (2001), Tục thờ cúng của người Việt, Nxb Văn hóa – Thông tin.
  4. Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao Động.
  5. Nguyễn Văn Thành, Vũ Trinh, Trần Hựu (Chủ biên), (1994), Hoàng Việt luật lệ, Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Văn Tài (dịch và giới thiệu), Nxb Văn hóa Thông tin.
  6. Mai Viên Đoàn Triển (2008), An Nam phong tục sách, Nguyễn Tô Lan (dịch), Nxb Hà Nội.
  7. Lê Ngọc Trụ (1959), Việt ngữ chính tả tự vị, Nxb Thanh Tân.
  8. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học xã hội.

Tài liệu tiếng trung

  1. 張端義, 貴耳集, 三卷, http://www.360doc.com/content/16/0205/15/20714567_532880403.shtml
  2. 西厢记, 第二本, 第一折, https://www.xuetangshi.com/gujiv/14321.html
  3. 吴承恩, 西游记, 第十七回孙行者大闹黑风山观世音收伏熊罴怪
  4. 牡丹亭第五十五出·圆驾
  5. 紅樓夢, 第七十二回, https://tw.wxdzs.net/wxread/54395_4821754.html
  6. 紅樓夢, 第七十九回, https://tw.wxdzs.net/wxread/54395_4821761.html
  7. 礼记曲礼上第一
  8. 禮記, 王制, https://guoxue.httpcn.com/html/book/PWILXVME/CQPWKOAZTBAZ.shtml
  9. 《孟子》滕文公下不由其道,钻穴之徒 – 文学
  10. 《明史》志第四十四舆服四
  11. “门当”和“户对”的含义

 

Author

  • Thủy Nguyễn
ShareTweet

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


No Result
View All Result
  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

© 2021 cophong.vn